Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热切
热切
nhiệt thiết
chân thành và tha thiết; nhiệt thành
1 nghĩa#37133
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chân thành và tha thiết; nhiệt thành
- 。
Anh ấy tha thiết mong muốn thành công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热切
Phồn thể熱切
nhiệt thiết
chân thành và tha thiết; nhiệt thành
1 nghĩa#37133
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chân thành và tha thiết; nhiệt thành
- 。
Anh ấy tha thiết mong muốn thành công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.