Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
/
烫金
烫金
năng kim
dập vàng; mạ vàng (trong in ấn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dập vàng; mạ vàng (trong in ấn)
- 。
Bìa sách này được dập nổi bằng vàng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ烫金
Phồn thể燙金
năng kim
dập vàng; mạ vàng (trong in ấn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dập vàng; mạ vàng (trong in ấn)
- 。
Bìa sách này được dập nổi bằng vàng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.