烫衣板

烫衣板
tàngbǎn
năng y bản

bàn ủi quần áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn ủi quần áo

    • Tôi cần một cái bàn ủi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.