烧碱

烧碱
shāojiǎn
thiêu kiềm

xút; xút ăn da; natri hiđroxit (NaOH)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xút; xút ăn da; natri hiđroxit (NaOH)

    • Xút ăn da là một nguyên liệu hóa học quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.