Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
/
烧硬
烧硬
thiêu ngạnh
nung cứng (gốm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nung cứng (gốm)
- 。
Đồ gốm này cần được nung cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
烧硬
Phồn thể燒硬
thiêu ngạnh
nung cứng (gốm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nung cứng (gốm)
- 。
Đồ gốm này cần được nung cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.