Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
/
烧烤酱
烧烤酱
thiêu khảo tương
nước sốt nướng thịt; sốt BBQ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước sốt nướng thịt; sốt BBQ
- 。
Tôi thích ăn sốt thịt nướng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 考khảo(tra xét, kiểm tra)HÌNH THANH
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
烧烤酱
Phồn thể燒烤醬
thiêu khảo tương
nước sốt nướng thịt; sốt BBQ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước sốt nướng thịt; sốt BBQ
- 。
Tôi thích ăn sốt thịt nướng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 考khảo(tra xét, kiểm tra)HÌNH THANH
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.