Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
/
烧录
烧录
thiêu lục
ghi đĩa (CD/DVD); burn đĩa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ghi đĩa (CD/DVD); burn đĩa
- 。
Xin hãy ghi tập tin này vào đĩa CD.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ烧录
Phồn thể燒錄
thiêu lục
ghi đĩa (CD/DVD); burn đĩa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ghi đĩa (CD/DVD); burn đĩa
- 。
Xin hãy ghi tập tin này vào đĩa CD.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.