烟花簿

烟花簿
yānhuā
yên hoa bạ

sổ đăng ký kỹ nữ (đặc biệt trong hí kịch thời Nguyên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ đăng ký kỹ nữ (đặc biệt trong hí kịch thời Nguyên)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.