- 火hỏa(lửa)BỘ
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)HÌNH THANH
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
trang điểm mắt khói (smoky eyes)
trang điểm mắt khói (smoky eyes)
Cô ấy thích kẻ mắt khói.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
trang điểm mắt khói (smoky eyes)
trang điểm mắt khói (smoky eyes)
Cô ấy thích kẻ mắt khói.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.