烟灰缸

烟灰缸
yānhuīgāng
yên hôi cang

gạt tàn thuốc

1 nghĩa#19922
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gạt tàn thuốc

    • Xin hãy mang gạt tàn thuốc qua đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.