- 火hỏa(lửa)BỘ
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)HÌNH THANH
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
vòng khói; khói vòng
vòng khói; khói vòng
Anh ấy nhả ra một vòng khói.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
vòng khói; khói vòng
vòng khói; khói vòng
Anh ấy nhả ra một vòng khói.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.