烟囱

烟囱
yāncōng
yên thông

ống khói; ống lò

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13589
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống khói; ống lò

    房屋或工厂排放烟气的管道fángwū huò gōngchǎng pāifàng yānqì de guǎndào

    • Ngôi nhà này có một cái ống khói lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.