烟筒

烟筒
yāntong
yên đồng

ống khói

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ống khói

    • Ống khói đang bốc khói.

  2. danh từ

    ống khói; ống lò

    • Ống khói bốc ra khói đen.

  3. danh từ

    ống khói

    • Ống khói nhà máy đang nhả khói đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.