烝民

烝民
zhēngmín
chưng dân

mọi người; người ta

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mọi người; người ta

  2. danh từ

    đại chúng; quần chúng; công chúng

    • Quần chúng là nền tảng của quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.