Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
/
烘焙鸡
烘焙鸡
hồng bồi kê
gà nướng; trang chủ (dùng hài hước, phiên âm từ "homepage")
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gà nướng; trang chủ (dùng hài hước, phiên âm từ "homepage")
- 。
Tôi thích ăn gà nướng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ烘焙鸡
Phồn thể烘焙雞
hồng bồi kê
gà nướng; trang chủ (dùng hài hước, phiên âm từ "homepage")
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gà nướng; trang chủ (dùng hài hước, phiên âm từ "homepage")
- 。
Tôi thích ăn gà nướng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.