烘手器

烘手器
hōngshǒu
hồng thủ khí

máy sấy tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy sấy tay

    • Xin hãy dùng máy sấy tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.