烈酒

烈酒
lièjiǔ
liệt tửu

rượu mạnh

1 nghĩa#16022
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu mạnh

    • Anh ấy thích uống rượu mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.