/
烈怒
烈怒
liệt nộ
cơn thịnh nộ; cơn giận dữ mãnh liệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơn thịnh nộ; cơn giận dữ mãnh liệt
- 。
Trong lòng anh ấy tràn đầy cơn thịnh nộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
烈怒
Phồn thể烈
liệt nộ
cơn thịnh nộ; cơn giận dữ mãnh liệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơn thịnh nộ; cơn giận dữ mãnh liệt
- 。
Trong lòng anh ấy tràn đầy cơn thịnh nộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.