烈属

烈属
lièshǔ
liệt thuộc

gia đình hoặc thân nhân của liệt sĩ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gia đình hoặc thân nhân của liệt sĩ

    • Gia đình liệt sĩ có thể nhận được sự giúp đỡ của chính phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.