点选

点选
diǎnxuǎn
điểm tuyển

tuyển chọn (kỹ lưỡng); lựa chọn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tuyển chọn (kỹ lưỡng); lựa chọn

    • Xin hãy chọn tùy chọn bạn muốn.

  2. động từ

    nhấp chọn (máy tính)

    • Vui lòng nhấp vào tùy chọn bạn muốn.

  3. động từ

    nhấp chọn; chọn (trang web)

    • Vui lòng nhấp vào liên kết này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.