Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点视
点视
điểm thị
kiểm tra; điểm duyệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm tra; điểm duyệt
- 。
Xin bạn kiểm tra những tài liệu này một chút.
- 貳动động từ
đếm và kiểm tra; điểm danh kiểm soát
- 。
Xin bạn kiểm tra lại những tài liệu này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点视
Phồn thể點視
điểm thị
kiểm tra; điểm duyệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm tra; điểm duyệt
- 。
Xin bạn kiểm tra những tài liệu này một chút.
- 貳动động từ
đếm và kiểm tra; điểm danh kiểm soát
- 。
Xin bạn kiểm tra lại những tài liệu này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.