Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点背
点背
điểm bối
(khẩu) xui xẻo; vận đen
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(khẩu) xui xẻo; vận đen
- ,。
Hôm nay anh ấy xui xẻo, mọi việc đều không thuận lợi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点背
Phồn thể點背
điểm bối
(khẩu) xui xẻo; vận đen
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(khẩu) xui xẻo; vận đen
- ,。
Hôm nay anh ấy xui xẻo, mọi việc đều không thuận lợi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.