点背

点背
diǎnbèi
điểm bối

(khẩu) xui xẻo; vận đen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu) xui xẻo; vận đen

    • Hôm nay anh ấy xui xẻo, mọi việc đều không thuận lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.