Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点积
点积
điểm tích
tích vô hướng; tích điểm (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tích vô hướng; tích điểm (toán học)
- 。
Tích vô hướng là một phép toán trong đại số vectơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点积
Phồn thể點積
điểm tích
tích vô hướng; tích điểm (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tích vô hướng; tích điểm (toán học)
- 。
Tích vô hướng là một phép toán trong đại số vectơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.