点球
点球
điểm cầu
cú sút phạt đền; quả phạt góc
1 nghĩa#42545
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cú sút phạt đền; quả phạt góc
- 。
Anh ấy đã đá một quả phạt đền.
Đang tải…
点球
Phồn thể點球
điểm cầu
cú sút phạt đền; quả phạt góc
1 nghĩa#42545
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cú sút phạt đền; quả phạt góc
- 。
Anh ấy đã đá một quả phạt đền.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.