点球

点球
diǎnqiú
điểm cầu

cú sút phạt đền; quả phạt góc

1 nghĩa#42545
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cú sút phạt đền; quả phạt góc

    • Anh ấy đã đá một quả phạt đền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.