点检

点检
diǎnjiǎn
điểm kiểm

kiểm tra từng cái; điểm kiểm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra từng cái; điểm kiểm

    • Xin bạn kiểm tra từng cái một những tài liệu này.

  2. động từ

    kiểm tra từng mục; điểm danh; kiểm kê

    • Xin bạn kiểm kê các tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.