点查

点查
diǎnchá
điểm tra

khảo sát; kiểm tra thực địa; thăm dò

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khảo sát; kiểm tra thực địa; thăm dò

    • Xin hãy kiểm tra những tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.