点映

点映
diǎnyìng
điểm ánh

chiếu thử; chiếu giới thiệu trước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiếu thử; chiếu giới thiệu trước

    • Bộ phim này có buổi chiếu thử trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.