Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点映
点映
điểm ánh
chiếu thử; chiếu giới thiệu trước
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiếu thử; chiếu giới thiệu trước
- 。
Bộ phim này có buổi chiếu thử trước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
- 央ương(trung tâm, giữa)HÌNH THANH
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
点映
Phồn thể點映
điểm ánh
chiếu thử; chiếu giới thiệu trước
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiếu thử; chiếu giới thiệu trước
- 。
Bộ phim này có buổi chiếu thử trước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.