点收

点收
diǎnshōu
điểm thu

kiểm nhận; kiểm tra và nhận hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm nhận; kiểm tra và nhận hàng

    • Xin hãy kiểm tra và nhận những tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.