Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点拨
点拨
điểm bát
chỉ dẫn; hướng dẫn; gợi ý
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chỉ dẫn; hướng dẫn; gợi ý
- 。
Xin bạn chỉ dẫn cho tôi một chút.
- 貳
chỉ điểm; gợi ý; khai sáng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点拨
Phồn thể點撥
điểm bát
chỉ dẫn; hướng dẫn; gợi ý
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chỉ dẫn; hướng dẫn; gợi ý
- 。
Xin bạn chỉ dẫn cho tôi một chút.
- 貳
chỉ điểm; gợi ý; khai sáng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.