点对点

点对点
diǎnduìdiǎn
điểm đối điểm

ngang hàng; điểm-đến-điểm; p2p

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngang hàng; điểm-đến-điểm; p2p

    • Mạng ngang hàng rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.