点卯

点卯
diǎnmǎo
điểm mão

điểm danh buổi sáng; kiểm tra có mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    điểm danh buổi sáng; kiểm tra có mặt

    • Anh ấy phải điểm danh mỗi sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.