Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点交
点交
điểm giao
bàn giao (hàng hóa); chuyển giao từng món
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bàn giao (hàng hóa); chuyển giao từng món
- 。
Xin bạn kiểm kê và giao những món hàng này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点交
Phồn thể點交
điểm giao
bàn giao (hàng hóa); chuyển giao từng món
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bàn giao (hàng hóa); chuyển giao từng món
- 。
Xin bạn kiểm kê và giao những món hàng này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.