炸药

炸药
zhàyào
tạc dược

thuốc nổ; chất nổ; dynamite

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5014
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc nổ; chất nổ; dynamite

    能够爆炸、用来破坏东西的化学物质nénggoù baòzhà、yònglái pòhuài dōngxi de huàxué wùzhì

    • Thuốc nổ rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.