炸弹
炸弹
tạc đạn
bom; quả bom
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1462Lượng từ 枚 / 颗
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bom; quả bom
中用炸药制成的爆炸装置,可以造成很大的破坏yòng zhàyào zhìchéng de bàozhà zhuāngzhì、kěyǐ zàochéng hěn dà de pòhuài
- 。
Anh ấy đã ném một quả bom.
Đang tải…
炸弹
Phồn thể炸彈
tạc đạn
bom; quả bom
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1462Lượng từ 枚 / 颗
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bom; quả bom
中用炸药制成的爆炸装置,可以造成很大的破坏yòng zhàyào zhìchéng de bàozhà zhuāngzhì、kěyǐ zàochéng hěn dà de pòhuài
- 。
Anh ấy đã ném một quả bom.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.