- 火hỏa(lửa)BỘ
- 包bào(bọc, gói)HÌNH THANH
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
pháo đài; thành lũy; bảo lũy
pháo đài; thành lũy; bảo lũy
Pháo đài này là một di tích lịch sử.
đầu kéo; xe đầu kéo (Đài Loan)
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
pháo đài; thành lũy; bảo lũy
pháo đài; thành lũy; bảo lũy
Pháo đài này là một di tích lịch sử.
đầu kéo; xe đầu kéo (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.