炮兵
炮兵
pháo binh
pháo binh; lính pháo binh
2 nghĩa#23562
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
pháo binh; lính pháo binh
- 。
Anh ấy là một pháo binh.
- 貳名danh từ
pháo binh; lính pháo
Đang tải…
炮兵
Phồn thể炮
pháo binh
pháo binh; lính pháo binh
2 nghĩa#23562
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
pháo binh; lính pháo binh
- 。
Anh ấy là một pháo binh.
- 貳名danh từ
pháo binh; lính pháo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.