Tới nội dung chính

炮兵

炮兵
pàobīng
pháo binh

pháo binh; lính pháo binh

2 nghĩa#23562
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    pháo binh; lính pháo binh

    • 。

      Anh ấy là một pháo binh.

  2. 貳名danh từ

    pháo binh; lính pháo

炮
bāo
pháo
BỘ THỦ⽕
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu