炫弄

炫弄
xuànnòng
huyễn lộng

khoe khoang; phô trương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khoe khoang; phô trương

    • Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.