炎热

炎热
yán
viêm nhiệt

nóng bức; oi bức; nóng nực

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18081
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nóng bức; oi bức; nóng nực

    • Thời tiết hôm nay rất nóng.

  2. tính từ

    nóng bức; oi bức (thời tiết)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.