Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
炎热
炎热
viêm nhiệt
nóng bức; oi bức; nóng nực
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18081
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng bức; oi bức; nóng nực
- 。
Thời tiết hôm nay rất nóng.
- 貳形tính từ
nóng bức; oi bức (thời tiết)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
炎热
Phồn thể炎熱
viêm nhiệt
nóng bức; oi bức; nóng nực
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18081
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng bức; oi bức; nóng nực
- 。
Thời tiết hôm nay rất nóng.
- 貳形tính từ
nóng bức; oi bức (thời tiết)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.