/
炊具
炊具
xuy cụ
dụng cụ nấu ăn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dụng cụ nấu ăn
- 。
Những dụng cụ nấu ăn này rất thực tế.
- 貳名danh từ
dụng cụ nấu ăn; đồ dùng bếp núc
- 參名danh từ
dụng cụ bếp nấu; bếp lò
- 。
Dụng cụ nấu ăn này rất tiện lợi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炊具
Phồn thể炊
xuy cụ
dụng cụ nấu ăn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dụng cụ nấu ăn
- 。
Những dụng cụ nấu ăn này rất thực tế.
- 貳名danh từ
dụng cụ nấu ăn; đồ dùng bếp núc
- 參名danh từ
dụng cụ bếp nấu; bếp lò
- 。
Dụng cụ nấu ăn này rất tiện lợi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.