Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
/
炉顶
炉顶
lò đỉnh
đỉnh lò; nắp lò cao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đỉnh lò; nắp lò cao
- 。
Nhiệt độ của lò đỉnh rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ炉顶
Phồn thể爐頂
lò đỉnh
đỉnh lò; nắp lò cao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đỉnh lò; nắp lò cao
- 。
Nhiệt độ của lò đỉnh rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.