炉床

炉床
chuáng
lò sàng

bếp gia đình; lò bếp nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bếp gia đình; lò bếp nhà

    • Lò sưởi là một phần của lò sưởi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.