Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
/
灼见
灼见
chước kiến
thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt
- 。
Anh ấy có cái nhìn sâu sắc.
- 貳名danh từ
kiến giải sâu sắc; nhận định thấu đáo
- 。
Anh ấy đã đưa ra một cái nhìn sâu sắc.
- 參名danh từ
nhận định sâu sắc; kiến giải thấu đáo
- 。
Quan điểm sâu sắc của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ灼见
Phồn thể灼見
chước kiến
thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt
- 。
Anh ấy có cái nhìn sâu sắc.
- 貳名danh từ
kiến giải sâu sắc; nhận định thấu đáo
- 。
Anh ấy đã đưa ra một cái nhìn sâu sắc.
- 參名danh từ
nhận định sâu sắc; kiến giải thấu đáo
- 。
Quan điểm sâu sắc của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.