/
灶房
灶房
táo phòng
(khẩu) nhà bếp; gian bếp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khẩu) nhà bếp; gian bếp
- 。
Trong bếp rất ấm áp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
灶房
Phồn thể灶
táo phòng
(khẩu) nhà bếp; gian bếp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khẩu) nhà bếp; gian bếp
- 。
Trong bếp rất ấm áp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.