/
灶君
灶君
táo quân
Táo Quân (thần bếp)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Táo Quân (thần bếp)
- 。
Táo quân là vị thần của nhà bếp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
灶君
Phồn thể灶
táo quân
Táo Quân (thần bếp)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Táo Quân (thần bếp)
- 。
Táo quân là vị thần của nhà bếp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.