灰斑鸠

灰斑鸠
huībānjiū
hôi ban cưu

chim cu gáy cổ vòng (Streptopelia decaocto)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim cu gáy cổ vòng (Streptopelia decaocto)

    • Chim cu gáy xám là một loài chim phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.