Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
/
灯笼鱼
灯笼鱼
đăng lồng ngư
cá đèn lồng (Myctophidae)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá đèn lồng (Myctophidae)
- 。
Cá đèn lồng sống ở biển sâu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ灯笼鱼
Phồn thể燈籠魚
đăng lồng ngư
cá đèn lồng (Myctophidae)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá đèn lồng (Myctophidae)
- 。
Cá đèn lồng sống ở biển sâu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.