Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
/
灯号
灯号
đăng hiệu
tín hiệu đèn; đèn hiệu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tín hiệu đèn; đèn hiệu
- ?
Tín hiệu đèn này có nghĩa là gì?
- 貳名danh từ
đèn tín hiệu; đèn báo
- ?
Đèn tín hiệu này có nghĩa là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ灯号
Phồn thể燈號
đăng hiệu
tín hiệu đèn; đèn hiệu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tín hiệu đèn; đèn hiệu
- ?
Tín hiệu đèn này có nghĩa là gì?
- 貳名danh từ
đèn tín hiệu; đèn báo
- ?
Đèn tín hiệu này có nghĩa là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.