- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
xúc xích thịt nguội; lạp xưởng giăm bông
xúc xích thịt nguội; lạp xưởng giăm bông
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
xúc xích thịt nguội; lạp xưởng giăm bông
xúc xích thịt nguội; lạp xưởng giăm bông
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.