火红

火红
huǒhóng
hoả hồng

như lửa; như ngọn lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. như lửa; như ngọn lửa

  2. rực rỡ; bừng bừng; (lửa) cháy rực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.