火球

火球
huǒqiú
hoả cầu

quả cầu lửa; sao băng rực lửa

1 nghĩa#25327
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả cầu lửa; sao băng rực lửa

    • Trên trời có một quả cầu lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.